| STT | Tên | Địa chỉ |
| 1 | GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN HUYỆN YÊN LẬP | 83W5+JPQ, ĐT313, TT. Yên Lập, Yên Lập, Phú Thọ |
| 2 | VIỄN THÔNG - VNPT YÊN LẬP | 83X5+259, ĐT313, TT. Yên Lập, Yên Lập, Phú Thọ |
| 3 | BỒI DƯỠNG CHÍNH TRỊ HUYỆN YÊN LẬP | 83W5+W4H, TT. Yên Lập, Yên Lập, Phú Thọ |
| 4 | BỒI DƯỠNG CHÍNH TRỊ YÊN LẬP | 83W5+MCQ, ĐT313, TT. Yên Lập, Yên Lập, Phú Thọ |
| 5 | Trung tâm GDTX huyện Yên Lập | 83W5+PP5, TL 313, TT. Yên Lập, Yên Lập, Phú Thọ |
| 6 | Trường phổ thông Dân tộc nội trú THCS và THPT Yên Lập | 83W4+F7Q, TT. Yên Lập, Yên Lập, Phú Thọ |
| 7 | Trường tiểu học thị trấn Yên Lập | 9343+4RW, ĐT321, TT. Yên Lập, Yên Lập, Phú Thọ |
| 8 | Trung Tâm Ngoại Ngữ Bee English | 83W5+QM9, Tân An 2, Yên Lập, Phú Thọ |
| 9 | Yên Lập | Yên Lập, Phú Thọ |
| 10 | Huyện Yên lap | 9336+FJP, TT. Yên Lập, Yên Lập, Phú Thọ |
| 11 | Yên lập Phú Thọ | 83W6+X4W, Unnamed, Road, Yên Lập, Phú Thọ |
| 12 | Yên Lập | Yên Lập, Phú Thọ |
| 13 | Trường THCS Xuân Viên | C235+94H, Khu 4, Yên Lập, Phú Thọ |
| 14 | Trung tâm GDNN-GDTX Yên Lập - Phú Thọ | TT. Yên Lập, Yên Lập, Phú Thọ |
| 15 | Trung Tâm Hội Nghị Huyện Yên Lập | 83W4+RMR, ĐT313, TT. Yên Lập, Yên Lập, Phú Thọ |
| 16 | TT Y TẾ HUYỆN YÊN LẬP- PHÚ THỌ | 9336+FJP, TT. Yên Lập, Yên Lập, Phú Thọ |
| 17 | Trung ngãi - yên lập -phú thọ - Phú Thọ | 83W4+G45, TT. Yên Lập, Yên Lập, Phú Thọ |
| 18 | NHÀ VĂN HÓA KHU TÂN AN 2 TT YÊN LẬP HUYỆN YÊN LẬP TỈNH PHÚ THỌ | kHU TÂN AN 2, Yên Lập, Phú Thọ |
| 19 | Phòng Văn Hóa Thông Tin Thể Thao Yên Lập - Phú Thọ | 83W4+XCC, ĐT313, TT. Yên Lập, Yên Lập, Phú Thọ |
| 20 | Thế Giới Sữa Yên Lập | 9325+736, QL70B, TT. Yên Lập, Yên Lập, Phú Thọ |
| 21 | Trạm Y Tế Thị Trấn Yên Lập | 9333+GRQ, TT. Yên Lập, Yên Lập, Phú Thọ |
| 22 | Huyện ủy Yên Lập, Phú Thọ | 83W4+XX2, TT. Yên Lập, Yên Lập, Phú Thọ |
| 23 | Chợ thị trấn Yên Lập | 83X5+HP7, TT. Yên Lập, Yên Lập, Phú Thọ |